XSMB Thứ 5 - Xổ Số Miền Bắc Thứ năm Hàng Tuần



XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 19-01-2023
Đặc biệtĐB
62857
Giải nhấtG1
24246
Giải nhìG2
65122
22745
Giải baG3
90440
33540
05110
78018
71497
53655
Giải tưG4
1463
1863
4482
5932
Giải nămG5
2342
9101
9125
9116
9435
9550
Giải sáuG6
915
320
074
Giải bảyG7
26
23
57
96
Ký tự đặc biệtKT
10LP-3LP-13LP-1LP-12LP-15LP
Đầu Đuôi
0011
110, 15, 16, 180, 5, 6, 8
220, 22, 23, 25, 260, 2, 3, 5, 6
332, 352, 5
440, 40, 42, 45, 460, 0, 2, 5, 6
550, 55, 57, 570, 5, 7, 7
663, 633, 3
7744
8822
996, 976, 7
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 12-01-2023
Đặc biệtĐB
18452
Giải nhấtG1
99849
Giải nhìG2
27621
91955
Giải baG3
09319
34625
29740
28430
97779
44856
Giải tưG4
2502
3884
3118
5818
Giải nămG5
5434
7882
4474
0383
7694
3970
Giải sáuG6
122
547
305
Giải bảyG7
47
29
85
00
Ký tự đặc biệtKT
11LX-8LX-15LX-12LX-4LX-10LX
Đầu Đuôi
000, 02, 050, 2, 5
118, 18, 198, 8, 9
221, 22, 25, 291, 2, 5, 9
330, 340, 4
440, 47, 47, 490, 7, 7, 9
552, 55, 562, 5, 6
6
770, 74, 790, 4, 9
882, 83, 84, 852, 3, 4, 5
9944
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 05-01-2023
Đặc biệtĐB
76191
Giải nhấtG1
12810
Giải nhìG2
11458
74967
Giải baG3
71235
86498
02353
79691
79635
03257
Giải tưG4
6925
4512
5726
7634
Giải nămG5
3778
8441
9916
1111
9597
6530
Giải sáuG6
165
396
516
Giải bảyG7
65
61
91
27
Ký tự đặc biệtKT
14KE-8KE-13KE-15KE-1KE-9KE
Đầu Đuôi
0
110, 11, 12, 16, 160, 1, 2, 6, 6
225, 26, 275, 6, 7
330, 34, 35, 350, 4, 5, 5
4411
553, 57, 583, 7, 8
661, 65, 65, 671, 5, 5, 7
7788
8
991, 91, 91, 96, 97, 981, 1, 1, 6, 7, 8
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 29-12-2022
Đặc biệtĐB
51849
Giải nhấtG1
67722
Giải nhìG2
81733
23595
Giải baG3
91535
09036
15908
46730
86533
86465
Giải tưG4
5376
3682
4117
0887
Giải nămG5
5554
7106
3447
7066
3961
9041
Giải sáuG6
675
502
883
Giải bảyG7
08
31
38
09
Ký tự đặc biệtKT
4KP-15KP-5KP-11KP-1KP-6KP
Đầu Đuôi
002, 06, 08, 08, 092, 6, 8, 8, 9
1177
2222
330, 31, 33, 33, 35, 36, 380, 1, 3, 3, 5, 6, 8
441, 47, 491, 7, 9
5544
661, 65, 661, 5, 6
775, 765, 6
882, 83, 872, 3, 7
9955
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 22-12-2022
Đặc biệtĐB
65438
Giải nhấtG1
42121
Giải nhìG2
87418
15982
Giải baG3
44814
18615
19793
53954
63062
30946
Giải tưG4
5054
7868
0339
7982
Giải nămG5
2297
0115
1781
7410
0374
6716
Giải sáuG6
328
209
099
Giải bảyG7
25
12
41
54
Ký tự đặc biệtKT
4KX-14KX-10KX-5KX-6KX-12KX
Đầu Đuôi
0099
110, 12, 14, 15, 15, 16, 180, 2, 4, 5, 5, 6, 8
221, 25, 281, 5, 8
338, 398, 9
441, 461, 6
554, 54, 544, 4, 4
662, 682, 8
7744
881, 82, 821, 2, 2
993, 97, 993, 7, 9
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 15-12-2022
Đặc biệtĐB
92059
Giải nhấtG1
59893
Giải nhìG2
20295
16140
Giải baG3
04562
52826
56419
62210
00189
50910
Giải tưG4
3126
5032
6404
0459
Giải nămG5
8515
3047
7522
5314
7391
4871
Giải sáuG6
033
016
414
Giải bảyG7
76
42
71
27
Ký tự đặc biệtKT
3HE-5HE-10HE-8HE-11HE-14HE
Đầu Đuôi
0044
110, 10, 14, 14, 15, 16, 190, 0, 4, 4, 5, 6, 9
222, 26, 26, 272, 6, 6, 7
332, 332, 3
440, 42, 470, 2, 7
559, 599, 9
6622
771, 71, 761, 1, 6
8899
991, 93, 951, 3, 5
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 08-12-2022
Đặc biệtĐB
38522
Giải nhấtG1
78852
Giải nhìG2
24895
21880
Giải baG3
39485
23576
84647
62012
82227
09364
Giải tưG4
1292
5744
5801
5195
Giải nămG5
4902
2783
5067
3912
3989
6361
Giải sáuG6
165
953
792
Giải bảyG7
89
54
30
94
Ký tự đặc biệtKT
17HP-12HP-3HP-13HP-1HP-18HP-15HP-8HP
Đầu Đuôi
001, 021, 2
112, 122, 2
222, 272, 7
3300
444, 474, 7
552, 53, 542, 3, 4
661, 64, 65, 671, 4, 5, 7
7766
880, 83, 85, 89, 890, 3, 5, 9, 9
992, 92, 94, 95, 952, 2, 4, 5, 5
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 01-12-2022
Đặc biệtĐB
52770
Giải nhấtG1
72632
Giải nhìG2
94230
01290
Giải baG3
00944
60752
38682
13546
09037
56528
Giải tưG4
7236
6255
7117
5805
Giải nămG5
6024
4076
7706
6242
5151
5198
Giải sáuG6
515
311
771
Giải bảyG7
40
65
69
32
Ký tự đặc biệtKT
3HX-12HX-7HX-11HX-14HX-5HX
Đầu Đuôi
005, 065, 6
111, 15, 171, 5, 7
224, 284, 8
330, 32, 32, 36, 370, 2, 2, 6, 7
440, 42, 44, 460, 2, 4, 6
551, 52, 551, 2, 5
665, 695, 9
770, 71, 760, 1, 6
8822
990, 980, 8
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 24-11-2022
Đặc biệtĐB
75996
Giải nhấtG1
04902
Giải nhìG2
25318
92214
Giải baG3
52253
61070
38643
84891
18913
13077
Giải tưG4
6533
5487
5262
6897
Giải nămG5
0336
4573
1078
5865
1877
6361
Giải sáuG6
858
380
829
Giải bảyG7
07
87
48
81
Ký tự đặc biệtKT
6GE-1GE-11GE-2GE-8GE-18GE-7GE-17GE
Đầu Đuôi
002, 072, 7
113, 14, 183, 4, 8
2299
333, 363, 6
443, 483, 8
553, 583, 8
661, 62, 651, 2, 5
770, 73, 77, 77, 780, 3, 7, 7, 8
880, 81, 87, 870, 1, 7, 7
991, 96, 971, 6, 7
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 17-11-2022
Đặc biệtĐB
05776
Giải nhấtG1
49100
Giải nhìG2
70349
63260
Giải baG3
03748
53195
55751
50581
47510
45326
Giải tưG4
7831
5315
1200
5855
Giải nămG5
6879
2316
2395
2324
0407
8819
Giải sáuG6
108
898
166
Giải bảyG7
97
50
75
99
Ký tự đặc biệtKT
9GP-1GP-4GP-2GP-10GP-8GP
Đầu Đuôi
000, 00, 07, 080, 0, 7, 8
110, 15, 16, 190, 5, 6, 9
224, 264, 6
3311
448, 498, 9
550, 51, 550, 1, 5
660, 660, 6
775, 76, 795, 6, 9
8811
995, 95, 97, 98, 995, 5, 7, 8, 9
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 10-11-2022
Đặc biệtĐB
71610
Giải nhấtG1
89551
Giải nhìG2
25825
57592
Giải baG3
04061
27766
63457
55406
80996
71332
Giải tưG4
4220
8664
4267
0323
Giải nămG5
1489
4707
5990
1175
9767
6607
Giải sáuG6
536
385
828
Giải bảyG7
32
64
98
25
Ký tự đặc biệtKT
4GZ-1GZ-3GZ-8GZ-2GZ-11GZ
Đầu Đuôi
006, 07, 076, 7, 7
1100
220, 23, 25, 25, 280, 3, 5, 5, 8
332, 32, 362, 2, 6
4
551, 571, 7
661, 64, 64, 66, 67, 671, 4, 4, 6, 7, 7
7755
885, 895, 9
990, 92, 96, 980, 2, 6, 8
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 03-11-2022
Đặc biệtĐB
66819
Giải nhấtG1
58970
Giải nhìG2
81233
87337
Giải baG3
67364
85138
96320
49873
10652
89668
Giải tưG4
8394
8830
8457
0320
Giải nămG5
3125
3132
4645
4147
8339
8043
Giải sáuG6
111
430
454
Giải bảyG7
22
57
54
16
Ký tự đặc biệtKT
6FH-9FH-2FH-10FH-5FH-4FH
Đầu Đuôi
0
111, 16, 191, 6, 9
220, 20, 22, 250, 0, 2, 5
330, 30, 32, 33, 37, 38, 390, 0, 2, 3, 7, 8, 9
443, 45, 473, 5, 7
552, 54, 54, 57, 572, 4, 4, 7, 7
664, 684, 8
770, 730, 3
8
9944
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 27-10-2022
Đặc biệtĐB
89604
Giải nhấtG1
91323
Giải nhìG2
51578
25475
Giải baG3
42317
79129
02129
03015
38854
64855
Giải tưG4
0405
1015
0053
2692
Giải nămG5
7045
0058
5559
3807
9109
1859
Giải sáuG6
276
593
588
Giải bảyG7
21
70
40
99
Ký tự đặc biệtKT
7FR-1FR-10FR-2FR-4FR-13FR
Đầu Đuôi
004, 05, 07, 094, 5, 7, 9
115, 15, 175, 5, 7
221, 23, 29, 291, 3, 9, 9
3
440, 450, 5
553, 54, 55, 58, 59, 593, 4, 5, 8, 9, 9
6
770, 75, 76, 780, 5, 6, 8
8888
992, 93, 992, 3, 9
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 20-10-2022
Đặc biệtĐB
27465
Giải nhấtG1
33685
Giải nhìG2
53025
07718
Giải baG3
77719
50004
40691
31858
54368
81032
Giải tưG4
8755
4276
8212
5294
Giải nămG5
3670
4516
1189
0214
4497
1524
Giải sáuG6
577
678
548
Giải bảyG7
09
16
75
67
Ký tự đặc biệtKT
2FZ-13FZ-3FZ-14FZ-8FZ-6FZ
Đầu Đuôi
004, 094, 9
112, 14, 16, 16, 18, 192, 4, 6, 6, 8, 9
224, 254, 5
3322
4488
555, 585, 8
665, 67, 685, 7, 8
770, 75, 76, 77, 780, 5, 6, 7, 8
885, 895, 9
991, 94, 971, 4, 7
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 13-10-2022
Đặc biệtĐB
65353
Giải nhấtG1
92369
Giải nhìG2
24020
84825
Giải baG3
50821
32359
74870
12430
78783
40433
Giải tưG4
1468
2242
7310
2723
Giải nămG5
5142
2564
9296
2065
6641
7512
Giải sáuG6
873
047
216
Giải bảyG7
96
07
60
69
Ký tự đặc biệtKT
8EH-13EH-2EH-9EH-7EH-15EH
Đầu Đuôi
0077
110, 12, 160, 2, 6
220, 21, 23, 250, 1, 3, 5
330, 330, 3
441, 42, 42, 471, 2, 2, 7
553, 593, 9
660, 64, 65, 68, 69, 690, 4, 5, 8, 9, 9
770, 730, 3
8833
996, 966, 6
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 06-10-2022
Đặc biệtĐB
26450
Giải nhấtG1
99472
Giải nhìG2
09283
07481
Giải baG3
63796
53170
80934
22592
80331
56633
Giải tưG4
8859
0728
2446
9170
Giải nămG5
6729
9347
5965
8975
1178
5625
Giải sáuG6
026
289
267
Giải bảyG7
80
66
17
78
Ký tự đặc biệtKT
7ER-1ER-6ER-2ER-11ER-14ER
Đầu Đuôi
0
1177
225, 26, 28, 295, 6, 8, 9
331, 33, 341, 3, 4
446, 476, 7
550, 590, 9
665, 66, 675, 6, 7
770, 70, 72, 75, 78, 780, 0, 2, 5, 8, 8
880, 81, 83, 890, 1, 3, 9
992, 962, 6
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 29-09-2022
Đặc biệtĐB
92129
Giải nhấtG1
68334
Giải nhìG2
70735
51228
Giải baG3
30792
09411
13941
98786
31667
15756
Giải tưG4
3837
4684
8365
2866
Giải nămG5
7969
2248
2682
1783
9037
4282
Giải sáuG6
522
777
486
Giải bảyG7
26
03
94
76
Ký tự đặc biệtKT
15EZ-7EZ-6EZ-8EZ-12EZ-1EZ
Đầu Đuôi
0033
1111
222, 26, 28, 292, 6, 8, 9
334, 35, 37, 374, 5, 7, 7
441, 481, 8
5566
665, 66, 67, 695, 6, 7, 9
776, 776, 7
882, 82, 83, 84, 86, 862, 2, 3, 4, 6, 6
992, 942, 4
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 22-09-2022
Đặc biệtĐB
76777
Giải nhấtG1
14235
Giải nhìG2
67639
39627
Giải baG3
11078
35566
60396
76531
52810
77165
Giải tưG4
1992
5460
0527
7755
Giải nămG5
5119
6943
5185
6519
4917
0751
Giải sáuG6
495
283
089
Giải bảyG7
37
75
66
01
Ký tự đặc biệtKT
6DH-12DH-8DH-5DH-11DH-14DH
Đầu Đuôi
0011
110, 17, 19, 190, 7, 9, 9
227, 277, 7
331, 35, 37, 391, 5, 7, 9
4433
551, 551, 5
660, 65, 66, 660, 5, 6, 6
775, 77, 785, 7, 8
883, 85, 893, 5, 9
992, 95, 962, 5, 6
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 15-09-2022
Đặc biệtĐB
87354
Giải nhấtG1
95705
Giải nhìG2
63025
08721
Giải baG3
37527
77157
47318
04777
03121
08569
Giải tưG4
6606
8058
1050
3792
Giải nămG5
3383
3124
5188
4666
1071
0378
Giải sáuG6
296
672
723
Giải bảyG7
47
04
81
95
Ký tự đặc biệtKT
5DR-6DR-14DR-11DR-8DR-9DR
Đầu Đuôi
004, 05, 064, 5, 6
1188
221, 21, 23, 24, 25, 271, 1, 3, 4, 5, 7
3
4477
550, 54, 57, 580, 4, 7, 8
666, 696, 9
771, 72, 77, 781, 2, 7, 8
881, 83, 881, 3, 8
992, 95, 962, 5, 6
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 08-09-2022
Đặc biệtĐB
75743
Giải nhấtG1
11926
Giải nhìG2
27509
34830
Giải baG3
11602
69444
33782
75307
33035
45370
Giải tưG4
4612
1310
5450
6192
Giải nămG5
4529
5787
8580
7087
6706
7842
Giải sáuG6
149
438
967
Giải bảyG7
61
14
90
71
Ký tự đặc biệtKT
14DZ-9DZ-4DZ-12DZ-8DZ-3DZ
Đầu Đuôi
002, 06, 07, 092, 6, 7, 9
110, 12, 140, 2, 4
226, 296, 9
330, 35, 380, 5, 8
442, 43, 44, 492, 3, 4, 9
5500
661, 671, 7
770, 710, 1
880, 82, 87, 870, 2, 7, 7
990, 920, 2
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 01-09-2022
Đặc biệtĐB
69488
Giải nhấtG1
89786
Giải nhìG2
68416
20989
Giải baG3
45860
53290
69426
73508
69579
36407
Giải tưG4
5838
2680
0316
1899
Giải nămG5
2093
4220
1206
7177
8083
7727
Giải sáuG6
287
915
111
Giải bảyG7
03
37
59
84
Ký tự đặc biệtKT
12CH-6CH-7CH-9CH-13CH-15CH
Đầu Đuôi
003, 06, 07, 083, 6, 7, 8
111, 15, 16, 161, 5, 6, 6
220, 26, 270, 6, 7
337, 387, 8
4
5599
6600
777, 797, 9
880, 83, 84, 86, 87, 88, 890, 3, 4, 6, 7, 8, 9
990, 93, 990, 3, 9
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 25-08-2022
Đặc biệtĐB
28670
Giải nhấtG1
79137
Giải nhìG2
56442
84712
Giải baG3
87818
27183
80085
51167
33296
77942
Giải tưG4
5364
0801
3433
1535
Giải nămG5
5500
3252
4260
9739
5644
8974
Giải sáuG6
781
074
605
Giải bảyG7
74
87
35
29
Ký tự đặc biệtKT
9CR-7CR-6CR-8CR-14CR-1CR
Đầu Đuôi
000, 01, 050, 1, 5
112, 182, 8
2299
333, 35, 35, 37, 393, 5, 5, 7, 9
442, 42, 442, 2, 4
5522
660, 64, 670, 4, 7
770, 74, 74, 740, 4, 4, 4
881, 83, 85, 871, 3, 5, 7
9966
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 18-08-2022
Đặc biệtĐB
92993
Giải nhấtG1
46562
Giải nhìG2
68475
79592
Giải baG3
79028
40725
23685
37742
80014
55460
Giải tưG4
6168
7173
8075
2828
Giải nămG5
8775
8859
2714
4575
5934
7036
Giải sáuG6
570
463
988
Giải bảyG7
15
86
87
60
Ký tự đặc biệtKT
1CZ-12CZ-7CZ-14CZ-2CZ-3CZ
Đầu Đuôi
0
114, 14, 154, 4, 5
225, 28, 285, 8, 8
334, 364, 6
4422
5599
660, 60, 62, 63, 680, 0, 2, 3, 8
770, 73, 75, 75, 75, 750, 3, 5, 5, 5, 5
885, 86, 87, 885, 6, 7, 8
992, 932, 3
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 11-08-2022
Đặc biệtĐB
44082
Giải nhấtG1
54663
Giải nhìG2
92964
99837
Giải baG3
22054
43808
55157
92026
05240
67821
Giải tưG4
2738
7721
9324
8774
Giải nămG5
9294
5523
0851
6678
6552
6797
Giải sáuG6
222
573
344
Giải bảyG7
18
50
01
97
Ký tự đặc biệtKT
1BH-3BH-9BH-4BH-15BH-7BH
Đầu Đuôi
001, 081, 8
1188
221, 21, 22, 23, 24, 261, 1, 2, 3, 4, 6
337, 387, 8
440, 440, 4
550, 51, 52, 54, 570, 1, 2, 4, 7
663, 643, 4
773, 74, 783, 4, 8
8822
994, 97, 974, 7, 7
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 04-08-2022
Đặc biệtĐB
27492
Giải nhấtG1
50569
Giải nhìG2
07770
83906
Giải baG3
50365
06019
82717
45685
55631
41612
Giải tưG4
2894
4553
2442
6401
Giải nămG5
3139
6062
4573
1868
9701
0743
Giải sáuG6
972
393
289
Giải bảyG7
37
36
29
24
Ký tự đặc biệtKT
3BR-5BR-8BR-9BR-14BR-13BR
Đầu Đuôi
001, 01, 061, 1, 6
112, 17, 192, 7, 9
224, 294, 9
331, 36, 37, 391, 6, 7, 9
442, 432, 3
5533
662, 65, 68, 692, 5, 8, 9
770, 72, 730, 2, 3
885, 895, 9
992, 93, 942, 3, 4
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 28-07-2022
Đặc biệtĐB
56590
Giải nhấtG1
61023
Giải nhìG2
98472
09449
Giải baG3
04650
98701
87625
84140
86675
56960
Giải tưG4
7664
1132
0337
7758
Giải nămG5
7166
9054
3476
1670
5560
5790
Giải sáuG6
413
902
034
Giải bảyG7
10
94
32
15
Ký tự đặc biệtKT
9BZ-11BZ-4BZ-14BZ-5BZ-6BZ
Đầu Đuôi
001, 021, 2
110, 13, 150, 3, 5
223, 253, 5
332, 32, 34, 372, 2, 4, 7
440, 490, 9
550, 54, 580, 4, 8
660, 60, 64, 660, 0, 4, 6
770, 72, 75, 760, 2, 5, 6
8
990, 90, 940, 0, 4
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 21-07-2022
Đặc biệtĐB
27404
Giải nhấtG1
63031
Giải nhìG2
07886
87611
Giải baG3
64104
40247
35636
99985
97920
16806
Giải tưG4
3604
3302
1483
7684
Giải nămG5
2046
7396
6791
7731
3754
0516
Giải sáuG6
440
964
439
Giải bảyG7
31
90
65
93
Ký tự đặc biệtKT
10AH-14AH-13AH-12AH-4AH-6AH
Đầu Đuôi
002, 04, 04, 04, 062, 4, 4, 4, 6
111, 161, 6
2200
331, 31, 31, 36, 391, 1, 1, 6, 9
440, 46, 470, 6, 7
5544
664, 654, 5
7
883, 84, 85, 863, 4, 5, 6
990, 91, 93, 960, 1, 3, 6
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 14-07-2022
Đặc biệtĐB
32850
Giải nhấtG1
20310
Giải nhìG2
24969
49922
Giải baG3
45362
68493
83385
53498
47684
82242
Giải tưG4
8236
2734
0600
6701
Giải nămG5
6335
8588
1855
3212
9001
5671
Giải sáuG6
943
461
647
Giải bảyG7
10
97
79
52
Ký tự đặc biệtKT
9AR-7AR-11AR-2AR-8AR-15AR
Đầu Đuôi
000, 01, 010, 1, 1
110, 10, 120, 0, 2
2222
334, 35, 364, 5, 6
442, 43, 472, 3, 7
550, 52, 550, 2, 5
661, 62, 691, 2, 9
771, 791, 9
884, 85, 884, 5, 8
993, 97, 983, 7, 8
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 07-07-2022
Đặc biệtĐB
91796
Giải nhấtG1
13278
Giải nhìG2
44393
94079
Giải baG3
96852
37100
53212
35235
92655
90235
Giải tưG4
2554
5829
0927
1156
Giải nămG5
1241
4871
8129
6476
0831
6220
Giải sáuG6
678
595
783
Giải bảyG7
07
67
75
38
Ký tự đặc biệtKT
5AZ-14AZ-6AZ-13AZ-12AZ-15AZ
Đầu Đuôi
000, 070, 7
1122
220, 27, 29, 290, 7, 9, 9
331, 35, 35, 381, 5, 5, 8
4411
552, 54, 55, 562, 4, 5, 6
6677
771, 75, 76, 78, 78, 791, 5, 6, 8, 8, 9
8833
993, 95, 963, 5, 6
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 30-06-2022
Đặc biệtĐB
58839
Giải nhấtG1
82672
Giải nhìG2
21676
00588
Giải baG3
73018
20288
12676
79851
99201
63830
Giải tưG4
4128
1064
3591
3830
Giải nămG5
3632
9550
8367
7541
6643
2495
Giải sáuG6
775
137
088
Giải bảyG7
88
28
91
46
Ký tự đặc biệtKT
10ZR-5ZR-8ZR-1ZR-3ZR-14ZR
Đầu Đuôi
0011
1188
228, 288, 8
330, 30, 32, 37, 390, 0, 2, 7, 9
441, 43, 461, 3, 6
550, 510, 1
664, 674, 7
772, 75, 76, 762, 5, 6, 6
888, 88, 88, 888, 8, 8, 8
991, 91, 951, 1, 5
monsieurhonda deposondisc womansshoppingdirectory davidvandeveLde homeoonLine nuschesewine bahrambeyzaie traveLphotoshots grizzLygary Loveandmoneyband iLcerchiobLu dr-studio mitaLivmehta Lisywrites peter-hoppe motorhomerentaLsscotLand runningthroughpregnancy taLkfusioninthenews gaeastudios naiLstori hackmancarty nanofabrico idproductsaLes abbapadreradio mohammadshehata